personal relation
Định nghĩa
Danh từ: Mối quan hệ cá nhân – "personal relation" chỉ một mối liên hệ, sự tương tác hoặc kết nối giữa hai hay nhiều người với nhau, dựa trên các yếu tố như tình cảm, gia đình, bạn bè, công việc hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy coi trọng các mối quan hệ cá nhân với đồng nghiệp hơn là tiền lương.)
- (Một mối quan hệ cá nhân vững chắc giữa giáo viên và học sinh có thể cải thiện kết quả học tập.)
- (Họ có một mối quan hệ cá nhân thân thiết bắt nguồn từ thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a personal relation": trong một mối quan hệ cá nhân.
- Trust is essential in any personal relation. (Lòng tin là điều thiết yếu trong bất kỳ mối quan hệ cá nhân nào.)
- "to establish a personal relation": thiết lập một mối quan hệ cá nhân.
- It took months to establish a personal relation with the new neighbors. (Phải mất nhiều tháng để thiết lập một mối quan hệ cá nhân với những người hàng xóm mới.)
- "to maintain a personal relation": duy trì một mối quan hệ cá nhân.
- Even after moving abroad, they maintained a personal relation through regular calls. (Ngay cả sau khi chuyển ra nước ngoài, họ vẫn duy trì mối quan hệ cá nhân qua các cuộc gọi thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Personal relationship (danh từ): mối quan hệ cá nhân (cách viết phổ biến hơn, đồng nghĩa với "personal relation").
- A personal relationship requires effort from both sides. (Một mối quan hệ cá nhân đòi hỏi nỗ lực từ cả hai phía.)
- Interpersonal relation (danh từ): mối quan hệ giữa các cá nhân.
- Interpersonal relations in the workplace affect team morale. (Các mối quan hệ giữa các cá nhân tại nơi làm việc ảnh hưởng đến tinh thần đội nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Connection (danh từ): sự kết nối, liên hệ (giữa người với người).
- There is a deep connection between them. (Có một sự kết nối sâu sắc giữa họ.)
- Bond (danh từ): mối ràng buộc, sự gắn kết (thường mang tính tình cảm).
- The bond between mother and child is unbreakable. (Mối ràng buộc giữa mẹ và con là không thể phá vỡ.)
- Association (danh từ): sự liên kết, quan hệ (thường trong bối cảnh xã hội hoặc công việc).
- Their association began at university. (Sự liên kết của họ bắt đầu từ thời đại học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp cho "personal relation", nhưng các cụm từ dưới đây thường đi kèm trong ngữ cảnh mối quan hệ): - Get along with (cụm động từ): hòa hợp với ai đó. - They get along well in their personal relation. (Họ hòa hợp tốt trong mối quan hệ cá nhân của mình.) - Keep in touch with (cụm động từ): giữ liên lạc với. - He keeps in touch with his old friends to preserve their personal relation. (Anh ấy giữ liên lạc với những người bạn cũ để duy trì mối quan hệ cá nhân của họ.)
Thành ngữ liên quan
- It's not what you know, it's who you know: không phải bạn biết gì, mà là bạn biết ai (nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ cá nhân trong thành công).
- In this industry, personal relations matter more than qualifications. (Trong ngành này, các mối quan hệ cá nhân quan trọng hơn bằng cấp.)
- Blood is thicker than water: máu chảy ruột mềm (quan hệ gia đình thường mạnh mẽ hơn các mối quan hệ khác).
- Despite the argument, their personal relation as siblings remained strong. (Bất chấp cuộc tranh cãi, mối quan hệ cá nhân của họ với tư cách là anh chị em vẫn bền chặt.)